Vietnamca'da fool

Telaffuz
n. người dại dột, người hề, người bị lừa, người đần độn
v. làm bộ ngu si, giả ngu, lừa gạt

Örnek cümleler

Don't let them fool you.
Đừng để nó lừa dối mày.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!
Don't let them fool you.
Đừng để chúng nó xem mày là trò đùa.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!
Don't let them fool you.
Đừng để tụi nó chơi mày.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!
Don't let them fool you.
Đừng để các bạn đó làm bạn trở thành tên ngốc.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!
Stop acting like such a fool.
Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!

Eş anlamlılar

1. clown: buffoon, cretin, drool, harlequin, jester, zany
2. dunce: blockhead, ass, booby, butt, dolt, idiot, ignoramus
3. moron: idiot, imbecile, stupid person, wag, jerk, twerp
4. cheat: mislead, con, cozen, deceive, delude, dupe
5. dawdle: dally, idle, jest, joke, loiter, play, tarry



© dictionarist.com