Vietnamca'da inch

Telaffuz
n. đo lường chiều dài của mỹ

Örnek cümleler

I just bought a 40 inch flat screen television.
Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!

Eş anlamlılar

measure: measurement



dictionary extension
© dictionarist.com