Vietnamca'da inflexible

a. không bẻ cong được, không nao núng, không lay chuyển, không thể uốn cong được

Örnek cümleler

The rule is utterly inflexible.
Luật lệ khó nói.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!

Eş anlamlılar

incapable of change: die-hard, inexorable, adamantine, ossified, brassbound, fossilised, hard-core, rock-ribbed, fossilized, intransigent, ironclad, adamant
not making concessions: uncompromising, hard-line, hardline, sturdy
resistant to being bent;: stiff, semirigid, rigid, inelastic, muscle-bound
incapable of adapting or changing to meet circumstances: unadaptable, unbending, rigid