Vietnamca'da suffer

Telaffuz
v. cam chịu, chịu thiệt hại

Örnek cümleler

We are suffering from a severe water shortage this summer.
Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!
Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.
Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Telaffuz Telaffuz Telaffuz Hata bildir!

Eş anlamlılar

1. ail: hurt, languish, droop, writhe, agonise, agonize, sicken
2. sustain: endure, tolerate, bear, stand, stomach, undergo, permit



© dictionarist.com